personal income
Định nghĩa
Danh từ: - Thu nhập cá nhân: "Personal income" là tổng thu nhập mà một cá nhân nhận được từ tất cả các nguồn, bao gồm tiền lương, tiền công, lợi nhuận từ đầu tư, tiền thuê nhà, trợ cấp, và các khoản thu nhập khác trong một khoảng thời gian nhất định (thường là một năm). Đây là khái niệm kinh tế dùng để đo lường mức thu nhập trước khi trừ thuế hoặc các khoản chi phí khác.
Ví dụ sử dụng
- (Thu nhập cá nhân của cô ấy tăng đáng kể sau khi cô ấy được thăng chức.)
- (Chính phủ thu thập dữ liệu về thu nhập cá nhân để tính thuế suất.)
- (Thu nhập cá nhân của anh ấy đến từ nhiều nguồn, bao gồm một công việc bán thời gian và các bất động sản cho thuê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"disposable personal income": thu nhập cá nhân khả dụng (sau khi trừ thuế thu nhập cá nhân).
- Disposable personal income is what people actually have to spend or save. (Thu nhập cá nhân khả dụng là số tiền mà mọi người thực sự có để chi tiêu hoặc tiết kiệm.)
"personal income per capita": thu nhập cá nhân bình quân đầu người (tổng thu nhập cá nhân chia cho dân số).
- The country's personal income per capita has been rising steadily over the past decade. (Thu nhập cá nhân bình quân đầu người của quốc gia đã tăng đều đặn trong thập kỷ qua.)
Biến thể và từ gần giống
Personal income tax (n): thuế thu nhập cá nhân.
- She files her personal income tax return every April. (Cô ấy khai thuế thu nhập cá nhân vào tháng 4 hàng năm.)
Personal earnings (n): thu nhập cá nhân (thường dùng trong ngữ cảnh lao động, tiền lương).
- His personal earnings from the consulting job are quite high. (Thu nhập cá nhân của anh ấy từ công việc tư vấn khá cao.)
Từ đồng nghĩa
- Individual income: thu nhập cá nhân (mang tính trang trọng, thường dùng trong báo cáo kinh tế).
- Private income: thu nhập riêng tư (nhấn mạnh nguồn thu từ tài sản riêng, không phải từ lương).
- Take-home pay: tiền lương thực lĩnh (sau khi trừ thuế và bảo hiểm, thường nhỏ hơn "personal income").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "personal income", nhưng có thể kết hợp với động từ "earn" (kiếm được):
- He earns a substantial personal income from his investments. (Anh ấy kiếm được một khoản thu nhập cá nhân đáng kể từ các khoản đầu tư của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Live beyond one's personal income: sống vượt quá thu nhập cá nhân (chi tiêu nhiều hơn số tiền kiếm được).
- Many people live beyond their personal income by using credit cards. (Nhiều người sống vượt quá thu nhập cá nhân bằng cách sử dụng thẻ tín dụng.)